• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

flytri

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
AC
15 / 15
C++14
1400pp
100% (1400pp)
CJ Khảo sát
AC
40 / 40
C++14
1300pp
98% (1274pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
C++11
900pp
96% (864pp)
String #2
AC
100 / 100
PY3
500pp
94% (471pp)
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot
AC
20 / 20
PY3
500pp
92% (461pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
PY3
500pp
90% (452pp)
Xâu chẵn (HSG12'20-21)
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Số lần xuất hiện 2
TLE
6 / 10
PY3
480pp
87% (417pp)
Chuyển đổi xâu
AC
5 / 5
PY3
400pp
85% (340pp)
Chuyển hoá xâu
AC
4 / 4
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(7487.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
DELIVER 17.647 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1386.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 480.0 / 800.0
String #2 500.0 / 500.0
Số fibonacci #2 6.0 / 600.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0

HSG THPT (385.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 385.0 / 1100.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 0.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 300.0 / 600.0

HSG THCS (195.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 195.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team