flytri
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++14
100%
(1400pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
TLE
6 / 10
PY3
87%
(417pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(340pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(333pp)
(7487.6 điểm)
Lập trình cơ bản (1386.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 480.0 / 800.0 |
| String #2 | 500.0 / 500.0 |
| Số fibonacci #2 | 6.0 / 600.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 385.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 300.0 / 600.0 |
HSG THCS (195.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 195.0 / 300.0 |