giaan_2015
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
3 / 3
SCAT
89%
(886pp)
AC
6 / 6
SCAT
87%
(868pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(4306.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
THT Bảng A (15161.4 điểm)
THT (4700.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4532.0 điểm)
Young ICT Talent (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 560.0 / 800.0 |
| Tô màu | 640.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |