greatboy123456
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1570
Điểm tối đa
1570
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
1 / 1
SCAT
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
41 / 41
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(851pp)
AC
6 / 6
SCAT
83%
(834pp)
(9140.4 điểm)
DHBB (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Restangles | 900.0 / 900.0 |
| Chỉnh lí | 1350.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (3540.0 điểm)
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (12390.0 điểm)
THT (9200.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 180.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |