haixoai12
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(1200pp)
TLE
12 / 14
C++17
98%
(1092pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(904pp)
AC
2 / 2
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(766pp)
AC
9 / 9
C++17
83%
(750pp)
(15952.7 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.105 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
HSG THCS (6314.3 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
CSES (3350.0 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) | 300.0 / 300.0 |
| Huy hiệu (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ | 400.0 / 400.0 |