• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haixoai12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Không chia hết
AC
15 / 15
C++17
1200pp
100% (1200pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++17
1114pp
98% (1092pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
C++17
1000pp
94% (941pp)
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
92% (922pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++17
1000pp
90% (904pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
89% (886pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
50 / 50
C++17
900pp
85% (766pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
9 / 9
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(15952.7 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 500.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 818.2 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 0.0 / 400.0
maxle 900.0 / 900.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0

DHBB (842.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.105 / 1600.0

Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (6314.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 800.0 / 1000.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

CSES (3350.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 450.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 500.0 / 500.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Huy hiệu (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team