• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hiduong2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
98% (931pp)
Đường đi trên Oxy
AC
10 / 10
C++20
900pp
96% (864pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++17
900pp
92% (830pp)
CKPRIME
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
KT Số nguyên tố
WA
9 / 10
C++20
810pp
89% (718pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++20
800pp
87% (695pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++17
800pp
85% (681pp)
dist
AC
8 / 8
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2615.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số thất lạc 315.0 / 900.0

(14360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 810.0 / 900.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
square number 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict11 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (325.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0

Cánh diều (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 0.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

CSES (375.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team