• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hieuminh2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Advertisement | Quảng cáo
AC
10 / 10
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++14
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Đảo ngược xâu con
AC
100 / 100
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
90% (994pp)
Tổng Của Hiệu
AC
100 / 100
C++14
1100pp
89% (974pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
C++14
1100pp
87% (955pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++14
1000pp
85% (851pp)
Tính hàm phi Euler
AC
6 / 6
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(23863.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 99.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 266.7 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 818.2 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (7080.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 780.0 / 900.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Young ICT Talent (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team