• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hle020457

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1315
Điểm tối đa 1315

Phân tích điểm

Gộp dãy toàn số 1
AC
20 / 20
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
50 / 50
C++17
900pp
98% (882pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++17
900pp
96% (864pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++17
900pp
94% (847pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
92% (830pp)
Đếm cặp
TLE
30 / 40
C++17
825pp
90% (746pp)
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
10 / 10
C++17
800pp
89% (709pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
C++17
800pp
87% (695pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++17
800pp
85% (681pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(10755.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Độ tuổi 480.0 / 600.0
Số FRIEND 510.0 / 900.0
Tích 520.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

DHBB (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (3028.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 28.0 / 1400.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0

HackerRank (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 560.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team