hnhafo
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++17
100%
(1600pp)
AC
41 / 41
C++17
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1291pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1106pp)
AC
21 / 21
C++17
83%
(1000pp)
(29266.7 điểm)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
Lập trình Python (3100.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (4600.0 điểm)
HSG THCS (11100.0 điểm)
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600.0 / 1600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 500.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |