hoangbaoanh2702
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(800pp)
TLE
6 / 11
PY3
98%
(748pp)
TLE
7 / 10
PY3
96%
(605pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(443pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(434pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(425pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
(3800.0 điểm)
HSG THCS (1163.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5750.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |