• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoanghung_26

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng Của Hiệu
AC
100 / 100
C++14
1100pp
100% (1100pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++14
1000pp
98% (980pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++14
900pp
96% (864pp)
Đo nước
AC
10 / 10
C++03
900pp
94% (847pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
C++03
880pp
92% (812pp)
Cặp dương
AC
5 / 5
C++14
800pp
90% (723pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
C++14
600pp
89% (532pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++14
600pp
87% (521pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
C++03
600pp
85% (510pp)
KT Số nguyên tố
WA
7 / 11
C++03
573pp
83% (477pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(9152.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 100.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 572.7 / 900.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team