hoangquan456
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1235
Điểm tối đa
1784
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
WA
99 / 100
C++17
98%
(2134pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1476pp)
TLE
92 / 100
C++17
83%
(1381pp)
(22628.0 điểm)
DHBB (4820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Số zero tận cùng | 1620.0 / 1800.0 |
HSG THCS (8200.0 điểm)
Happy School (7700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Pascal's Triangle Problem | 1600.0 / 1600.0 |
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (17035.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 90.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1507.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1507.5 / 1800.0 |
CSES (1333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con | 1333.3 / 2000.0 |