• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangquan456

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1235
Điểm tối đa 1784

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree
AC
100 / 100
C++17
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS
WA
99 / 100
C++17
2178pp
98% (2134pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE
AC
100 / 100
C++17
2000pp
96% (1921pp)
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef
AC
100 / 100
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Mũ này hơi cao
AC
40 / 40
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
89% (1595pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend
AC
100 / 100
C++17
1700pp
87% (1476pp)
Xóa xâu
AC
20 / 20
C++17
1700pp
85% (1446pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion
TLE
92 / 100
C++17
1656pp
83% (1381pp)
Tải thêm...

(22628.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
LCS Hard 720.0 / 2400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 800.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1330.0 / 2000.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Mũ này hơi cao 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 2178.0 / 2200.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0

DHBB (4820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số zero tận cùng 1620.0 / 1800.0

HSG THCS (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0

Happy School (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (17035.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 540.0 / 1800.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 48.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 1166.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 2000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 1200.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 420.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 600.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 1265.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1656.0 / 1800.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0

HSG cấp trường (1590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 90.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1507.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đẹp 1507.5 / 1800.0

CSES (1333.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0

LQDOJ Cup (5408.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex 408.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team