• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangquockhanh12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
TLE
13 / 15
C++20
1127pp
98% (1104pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++20
1120pp
96% (1076pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
C++20
1000pp
90% (904pp)
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
200 / 200
C++20
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
87% (781pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++17
900pp
85% (766pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(11772.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
In ra số lớn hơn 0.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 522.0 / 1800.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (9127.1 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 240.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
T-prime 3 487.129 / 1200.0
Đếm số 500.0 / 500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0

DHBB (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Practice VOI (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 720.0 / 1200.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

HSG THCS (2026.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1126.667 / 1300.0

THT Bảng B & C (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team