hoangquockhanh12345
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
TLE
13 / 15
C++20
98%
(1104pp)
TLE
8 / 10
C++20
96%
(1076pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(904pp)
AC
200 / 200
C++20
89%
(797pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(667pp)
(11772.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9127.1 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 720.0 / 1200.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
HSG THCS (2026.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 1126.667 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết | 600.0 / 600.0 |
| TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 | 400.0 / 400.0 |