hocproteus
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1222
Điểm tối đa
1254
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++17
100%
(2000pp)
AC
6 / 6
C++17
98%
(1862pp)
AC
52 / 52
C++17
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1788pp)
AC
39 / 39
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(79100.0 điểm)
DHBB (9900.0 điểm)
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (8400.0 điểm)
HSG THPT (10400.0 điểm)
Happy School (6900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (6800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4800.0 điểm)
THT Bảng A (2395.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2850.0 điểm)
THT (8840.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MIXM | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (14400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
LQDOJ Cup (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi | 1600.0 / 1600.0 |