• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hominhhien208

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1120
Điểm tối đa 1120

Phân tích điểm

Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++14
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Mật khẩu (DHBB năm 2024)
TLE
34 / 50
C++14
1632pp
94% (1536pp)
Bội số nhỏ nhất
AC
40 / 40
C++14
1600pp
92% (1476pp)
Thằng bờm và phú ông
AC
40 / 40
C++14
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất
AC
12 / 12
C++14
1500pp
89% (1329pp)
Đoạn con
AC
20 / 20
C++14
1500pp
87% (1302pp)
Tổng các chữ số chia hết cho D(*)
AC
100 / 100
C++14
1500pp
85% (1276pp)
Điểm đại diện
AC
29 / 29
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(53215.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
module 0 600.0 / 600.0
LCMSUM 800.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
CAPTAIN 1100.0 / 1100.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Tổng chữ số 870.0 / 1500.0
Đẩy Robot 750.0 / 1500.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1155.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Cặp bóng 1400.0 / 1400.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 36.0 / 900.0
Chuỗi hình học 390.0 / 1300.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Số may mắn 864.0 / 1800.0

DHBB (3230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1010.5 / 1600.0
Mua hàng (DHBB 2021) 500.0 / 2000.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1632.0 / 2400.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 87.5 / 2100.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (3524.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

OLP MT&TN (2010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 210.0 / 1500.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 300.0 / 1500.0
Bóng đá giao hữu (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 2200.0

Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET 1400.0 / 1400.0

CSES (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 0.0 / 1300.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team