hung2213
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(8600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21212.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (5220.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6100.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |