huybnm1234567
Phân tích điểm
TLE
640 / 800
PY3
98%
(706pp)
TLE
50 / 100
PY3
96%
(624pp)
TLE
7 / 10
PY3
94%
(593pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
(5664.0 điểm)
HSG THCS (2130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Đua robot | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 300.0 / 900.0 |
| Siêu thị | 800.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1455.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 0.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 325.0 / 500.0 |
| Tìm số | 490.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 270.0 / 300.0 |
Lập trình Python (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 10.0 / 200.0 |