huydontet
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(434pp)
85%
(425pp)
AC
50 / 50
SCAT
83%
(333pp)
(7300.0 điểm)
THT Bảng A (4460.0 điểm)
Cánh diều (1100.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |