huyhoang2006
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1462
Điểm tối đa
1762
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2600pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2305pp)
AC
720 / 720
C++17
94%
(2259pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2214pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1997pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1918pp)
Các bài tập đã ra (4)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| DSA03006 | 900.0 / 900.0 |
| DSA03007 | 1200.0 / 1200.0 |
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (7997.0 điểm)
(45874.1 điểm)
Practice VOI (62084.8 điểm)
vn.spoj (329.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 329.4 / 1400.0 |
COCI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (2170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 170.0 / 1700.0 |
THT Bảng A (4400.0 điểm)
DHBB (7900.0 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (7900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (4000.0 điểm)
THT (13836.3 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |