idkwhoareyou
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1665
Điểm tối đa
1665
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(1633pp)
AC
22 / 22
C++14
94%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1389pp)
AC
9 / 9
C++14
85%
(1361pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1334pp)
(68711.7 điểm)
DHBB (13300.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (6650.0 điểm)
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số (THT TQ 2019) | 950.0 / 1900.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (32510.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG THPT (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 900.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |