• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

idkwhoareyou

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1665
Điểm tối đa 1665

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Candies
AC
20 / 20
C++14
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++14
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++14
1700pp
94% (1600pp)
GCD2
AC
20 / 20
C++14
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++14
1600pp
89% (1417pp)
Thằng bờm và phú ông
AC
40 / 40
C++14
1600pp
87% (1389pp)
Trò chơi tìm chữ
AC
9 / 9
C++14
1600pp
85% (1361pp)
Dãy con tăng dần
AC
50 / 50
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(68711.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tìm chữ 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 490.0 / 1400.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 466.7 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
minict11 500.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
chiaruong 1050.0 / 1500.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
MAXGCD 510.0 / 1700.0
OR 300.0 / 1500.0
Máy Nghe Nhạc 280.0 / 1400.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 615.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đường đi trên lưới 0.0 / 1100.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 0.0 / 1200.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

DHBB (13300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Khu vui chơi 800.0 / 1600.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0

Happy School (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] XOR và AND 900.0 / 900.0

HSG THCS (6650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1050.0 / 1400.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp sách 900.0 / 900.0
Real Value 600.0 / 600.0

Cánh diều (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0

THT (1550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số (THT TQ 2019) 950.0 / 1900.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

CSES (32510.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - String Functions | Các hàm của xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 150.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 660.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

HSG THPT (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 900.0 / 1800.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team