• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

justakiwiboi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1405
Điểm tối đa 1405

Phân tích điểm

Pha Lê
AC
20 / 20
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Bình phương (THTB TQ 2017)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++20
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng
AC
12 / 12
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Phương trình
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(25025.8 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1072.5 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Pha Lê 1800.0 / 1800.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 153.3 / 1700.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Đa giác đều 1200.0 / 1200.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
USACO 2020Jan Silver - Loan Payment 0.0 / 1500.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 0.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
PLUSS 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0

CSES (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team