kenchainadendenden_2012
Phân tích điểm
AC
35 / 35
PYPY
100%
(1000pp)
TLE
19 / 20
PYPY
98%
(931pp)
AC
7 / 7
PYPY
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PYPY
94%
(847pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PYPY
87%
(695pp)
TLE
4 / 5
PYPY
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(667pp)
(12308.7 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1756.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 736.4 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Happy School (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 110.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |