• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khang04122009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Chia bánh
AC
20 / 20
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++17
1114pp
94% (1049pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++17
1100pp
90% (994pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++17
1100pp
89% (974pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
C++17
1100pp
87% (955pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++17
1000pp
85% (851pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

(19530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 500.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 320.0 / 400.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 810.0 / 900.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0

DHBB (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Ước của dãy 400.0 / 1600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (2374.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

CSES (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 750.0 / 1500.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team