khanhduyk103
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1764pp)
AC
39 / 39
C++17
96%
(1633pp)
AC
4 / 4
C++17
94%
(1506pp)
AC
12 / 12
C++17
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1446pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1389pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1276pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(1251pp)
(13700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
CSES (101875.7 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 780.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |