kusastsuki_hikari
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
876
Điểm tối đa
876
Phân tích điểm
AC
38 / 38
PY3
100%
(1300pp)
AC
40 / 40
PY3
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1056pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(766pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (11100.0 điểm)
(8245.3 điểm)
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
THT Bảng A (5380.0 điểm)
Cánh diều (1292.0 điểm)
OLP MT&TN (2044.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |