leanhdohuu
Phân tích điểm
TLE
16 / 20
C++14
100%
(1520pp)
AC
1 / 1
PY3
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(941pp)
AC
18 / 18
C++14
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(750pp)
(13270.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (27.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 27.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2412.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 320.0 / 800.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ | 292.5 / 900.0 |
CSES (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (4049.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |