• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leanhdohuu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổ hợp Ckn 2
TLE
16 / 20
C++14
1520pp
100% (1520pp)
Số ok
AC
111 / 111
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Tuyết đối xứng
AC
1 / 1
PY3
1200pp
96% (1152pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++14
1000pp
94% (941pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
C++14
1000pp
92% (922pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++14
900pp
89% (797pp)
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
C++14
900pp
87% (781pp)
Bài toán khó
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
9 / 9
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(13270.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Two pointer 2B 100.0 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tổ hợp Ckn 2 1520.0 / 1900.0
Số nguyên tố đối xứng 50.0 / 1000.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
Sự cố 200.0 / 1000.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

vn.spoj (27.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 27.0 / 1000.0

THT Bảng A (2412.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 320.0 / 800.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Bài dễ 292.5 / 900.0

CSES (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 0.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (4049.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
Chọn chỗ 25.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 24.0 / 1200.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team