ledanghuyentran
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
21 / 21
PY3
85%
(510pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(500pp)
(4300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (4900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 255.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |