leduchuydone
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
95%
(760pp)
AC
14 / 14
C++11
90%
(722pp)
AC
2 / 2
C++11
86%
(686pp)
AC
6 / 6
C++11
81%
(244pp)
AC
10 / 10
C++11
77%
(232pp)
TLE
6 / 7
C++11
74%
(221pp)
AC
11 / 11
C++11
70%
(210pp)
WA
10 / 13
C++17
66%
(153pp)
AC
10 / 10
C++11
63%
(126pp)
THT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Training (1240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 100.0 / |
Tìm số trong mảng | 100.0 / |
Tìm số nguyên tố | 200.0 / |
Ước số và tổng ước số | 300.0 / |
Đếm số lượng chữ số lẻ | 150.0 / |
Ước số và tổng ước số | 300.0 / |
Số hoàn hảo | 100.0 / |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn | 100.0 / |
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
CSES (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
Khác (370.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
HSG THPT (230.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |