lenguyenminhhai2k8
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1137
Điểm tối đa
1424
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
18 / 18
C++20
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1356pp)
AC
2 / 2
C++20
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1215pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(1106pp)
AC
26 / 26
C++14
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (4220.0 điểm)
(31750.9 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
CSES (39802.5 điểm)
HSG THPT (10900.0 điểm)
THT Bảng A (3160.0 điểm)
HSG cấp trường (291.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 291.8 / 1300.0 |
OLP MT&TN (3160.0 điểm)
HSG THCS (5920.0 điểm)
Cánh diều (796.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 296.0 / 400.0 |
THT (4020.0 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |