• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leomessiiii

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 837
Điểm tối đa 837

Phân tích điểm

Đếm các hình chữ nhật
AC
7 / 7
PAS
1800pp
100% (1800pp)
SEQ198
AC
50 / 50
C++11
1800pp
98% (1764pp)
coin34
AC
10 / 10
PAS
1800pp
96% (1729pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Bài code test cho Rùa
AC
20 / 20
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++11
1500pp
90% (1356pp)
FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1
AC
4 / 4
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Hình chữ nhật 0 1
AC
10 / 10
PAS
1400pp
85% (1191pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(28540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số của N 0.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 140.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0

DHBB (2850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức hậu tố 360.0 / 900.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Số zero tận cùng 90.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

HSG THPT (5960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (5670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1170.0 / 1800.0

vn.spoj (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Đếm các hình chữ nhật 1800.0 / 1800.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team