linhtong
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PAS
100%
(1600pp)
AC
11 / 11
PAS
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
PAS
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PAS
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
PAS
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
PAS
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(1106pp)
TLE
96 / 100
PAS
83%
(1041pp)
(35939.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Đếm số nguyên tố #1 | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (25845.1 điểm)
DHBB (1424.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 589.5 / 1600.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 55.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 780.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
HSG THPT (7495.0 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
THT (880.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1040.0 / 1300.0 |