• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

linhtong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
PAS
1600pp
100% (1600pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
PAS
1600pp
98% (1568pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo
AC
100 / 100
PAS
1400pp
96% (1345pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
PAS
1400pp
94% (1318pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PAS
1400pp
92% (1291pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PAS
1400pp
90% (1265pp)
Doanh thu công ty
AC
100 / 100
PAS
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
PAS
1300pp
87% (1129pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
PAS
1300pp
85% (1106pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
TLE
96 / 100
PAS
1248pp
83% (1041pp)
Tải thêm...

(35939.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Phân tích thừa số nguyên tố 90.0 / 900.0
Tổng bằng 0 500.0 / 1000.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Khẩu trang 500.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
lostfunction 720.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 270.0 / 900.0
Rùa và Cầu thang hỏng 525.0 / 1400.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 32.0 / 1600.0
Bộ Tứ 780.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 810.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 392.0 / 400.0
Cặp chia hết 375.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ 400.0 / 400.0
Viên ngọc 605.0 / 1100.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 0.0 / 1200.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Giai thừa 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0

HSG THCS (25845.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1248.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 900.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 550.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 93.3 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 512.0 / 1600.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1083.333 / 1300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

DHBB (1424.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 589.5 / 1600.0
Gộp dãy toàn số 1 55.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 780.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0

HSG THPT (7495.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 715.0 / 1100.0
Tìm số 980.0 / 1400.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

Happy School (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 80.0 / 1600.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 400.0 / 1000.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A 0.0 / 1100.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Practice VOI (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1040.0 / 1300.0

CSES (12304.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 487.5 / 1300.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 666.7 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team