marcus_06
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1363
Điểm tối đa
2004
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2400pp)
AC
1000 / 1000
C++17
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2209pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(2071pp)
AC
12 / 12
C++17
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1683pp)
TLE
89 / 100
C++14
85%
(1590pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(40769.0 điểm)
DHBB (11660.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THPT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (36600.0 điểm)
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 1800.0 / 1800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (4400.0 điểm)
THT (18732.0 điểm)
USACO (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off | 2400.0 / 2400.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming | 2300.0 / 2300.0 |
THT Bảng B & C (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TREEGCD (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 630.0 / 2100.0 |