• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

marcus_06

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1363
Điểm tối đa 2004

Phân tích điểm

USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off
AC
1000 / 1000
C++17
2400pp
100% (2400pp)
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming
AC
1000 / 1000
C++17
2300pp
98% (2254pp)
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
96% (2209pp)
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1
AC
50 / 50
C++17
2200pp
94% (2071pp)
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows
AC
12 / 12
C++17
2100pp
92% (1937pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++17
2100pp
90% (1898pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Những chuyến bay
TLE
89 / 100
C++14
1869pp
85% (1590pp)
Giá Trị Nhỏ Nhất
AC
100 / 100
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(40769.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 1800.0 / 1800.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Truy Cập Hệ Thống 1700.0 / 1700.0
Những chuyến bay 1869.0 / 2100.0
Đua xe 1600.0 / 1600.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 0.0 / 1200.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0
USACO Dec/20 Silver - Rectangular Pasture 1600.0 / 1600.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0

DHBB (11660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Khu vui chơi 560.0 / 1600.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0

HSG THPT (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

CSES (36600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 1500.0 / 1500.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 1700.0 / 1700.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0

Codeforces (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Kỳ nghỉ tốt nhất 1800.0 / 1800.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

HSG THCS (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

THT (18732.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1700.0 / 1700.0
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1400.0 / 1400.0
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 2300.0 / 2300.0
Chọn nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 2300.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 2200.0 / 2200.0
Digit 132.0 / 1200.0

USACO (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming 2300.0 / 2300.0

THT Bảng B & C (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
TREEGCD (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 630.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team