mdtrungtq2023
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1203
Điểm tối đa
1491
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
83%
(1167pp)
(33236.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
| Số đặc biệt #1 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số giàu có (THTB - TP 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
Happy School (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
Free Contest (5350.0 điểm)
THT Bảng A (2395.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
HSG THPT (3900.0 điểm)
OLP MT&TN (1875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Thống kê cơ bản | 675.0 / 900.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
CSES (18247.8 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |