minhLHP2010
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1274pp)
TLE
6 / 7
C++20
96%
(988pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)
(15908.6 điểm)
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 336.0 / 1400.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (57.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 57.1 / 600.0 |
THT (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 150.0 / 1500.0 |