minhlqTV
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
821
Điểm tối đa
939
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1666pp)
TLE
168 / 200
C++11
96%
(1613pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1361pp)
(62330.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (3160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâm nhập mật khẩu | 560.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (11400.0 điểm)
HSG THPT (2007.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (6855.8 điểm)
vn.spoj (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động | 0.0 / 900.0 |
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |