• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhlqTV

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 821
Điểm tối đa 939

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
100 / 100
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Tô màu (THTB N.An 2021)
AC
10 / 10
C++11
1700pp
98% (1666pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
168 / 200
C++11
1680pp
96% (1613pp)
Tích các ước
AC
10 / 10
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
50 / 50
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
89% (1417pp)
Ước Chung Dễ Dàng
AC
50 / 50
C++11
1600pp
87% (1389pp)
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Tráo bài
AC
40 / 40
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(62330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
square number 180.0 / 600.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
sunw 142.9 / 1000.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1680.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 151.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 8.8 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 8.0 / 2000.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 19.2 / 2300.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
arithmetic progression 0.0 / 500.0
Đèn cầy 700.0 / 1400.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Số trận đấu 320.0 / 400.0
FUTURE NUMBER 2 1120.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0

DHBB (3160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Xâm nhập mật khẩu 560.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (11400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (2007.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 307.7 / 1000.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0

Happy School (6855.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 180.0 / 2000.0
Dãy số tròn 156.0 / 1300.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 511.8 / 900.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1008.0 / 1800.0

vn.spoj (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động 0.0 / 900.0

Free Contest (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEDGE 1300.0 / 1300.0
EVENPAL 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

CSES (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team