moiaaaaaaa
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
924
Điểm tối đa
1736
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2500pp)
AC
22 / 22
C++20
98%
(2254pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(2017pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(1977pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(1937pp)
TLE
90 / 100
C++20
90%
(1871pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1649pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(1616pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1584pp)
(135850.0 điểm)
DHBB (6152.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (11365.0 điểm)
Practice VOI (8532.9 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (30674.4 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (713.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 713.0 / 2300.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |