• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngganh69

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++20
1500pp
100% (1500pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Thừa kế
WA
34 / 50
C++20
1224pp
92% (1129pp)
Bảo vệ nông trang
AC
24 / 24
C++20
1200pp
90% (1085pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
AC
12 / 12
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
Oranges
AC
100 / 100
C++20
1100pp
85% (936pp)
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(15316.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 216.0 / 1200.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0

HSG THCS (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0

HSG THPT (5170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 70.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0

DHBB (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

THT (1924.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 0.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 0.0 / 2200.0
Diện tích 500.0 / 500.0
Đánh đố 200.0 / 200.0
Thừa kế 1224.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team