ngganh69
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
24 / 24
C++20
90%
(1085pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(917pp)
(15316.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (6100.0 điểm)
HSG THPT (5170.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |