ngothixuan_123
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
WA
11 / 13
PY3
92%
(781pp)
IR
81 / 100
PY3
90%
(732pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(434pp)
85%
(425pp)
(4200.0 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 80.0 / 400.0 |
| Ước thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
| Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên | 810.0 / 1000.0 |