ngtien08
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++14
95%
(760pp)
RTE
9 / 14
C++14
90%
(464pp)
AC
50 / 50
C++14
86%
(171pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(163pp)
AC
5 / 5
C++14
77%
(155pp)
TLE
9 / 10
C++14
74%
(132pp)
AC
10 / 10
C++14
66%
(66pp)
AC
10 / 10
C++14
63%
(63pp)
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Training (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lũy thừa | 100.0 / |
Nhân hai | 100.0 / |
N số tự nhiên đầu tiên | 100.0 / |
Số phong phú | 200.0 / |
Vị trí zero cuối cùng | 100.0 / |
Khẩu trang | 200.0 / |
Chênh lệch độ dài | 100.0 / |
Tìm số trong mảng | 100.0 / |
Cánh diều (800.0 điểm)
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
THT Bảng A (380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xin chào | 100.0 / |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 200.0 / |
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
CSES (514.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
DHBB (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |