ngtien08
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1147
Điểm tối đa
1147
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++14
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
C++14
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(941pp)
TLE
9 / 10
C++14
92%
(913pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(695pp)
AC
7 / 7
C++14
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(500pp)
(5700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (321.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 321.4 / 500.0 |