nguyen_huykhanh220212
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
100%
(2000pp)
WA
18 / 20
PY3
90%
(1218pp)
AC
25 / 25
PY3
86%
(1115pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(977pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(809pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(730pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(693pp)
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Đảo ngược xâu con | 200.0 / |
POWER | 100.0 / |
Training (6198.3 điểm)
HSG THCS (170.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 2200.0 / |
Tô màu (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
contest (627.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xếp Bóng | 2000.0 / |
Robot With String | 2000.0 / |
Đếm Xâu Con | 2100.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm | 2500.0 / |
CPP Basic 01 (6600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Giao điểm giữa hai đường thẳng | 1100.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
THT (2280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Đổi chỗ chữ số | 1200.0 / |
DHBB (1650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia kẹo 01 | 1500.0 / |
Hàng cây | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
CSES (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - School Dance | Vũ hội trường | 2000.0 / |