nguyen_huykhanh220212
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1249pp)
WA
18 / 20
PY3
92%
(1162pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(1063pp)
WA
9 / 10
PY3
87%
(938pp)
WA
6 / 10
PY3
85%
(868pp)
(27394.3 điểm)
Lập trình cơ bản (5768.0 điểm)
DHBB (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia kẹo 01 | 1260.0 / 1400.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu (THTB N.An 2021) | 1020.0 / 1700.0 |
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 90.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
THT (2080.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - School Dance | Vũ hội trường | 1400.0 / 1400.0 |