• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyen_huykhanh220212

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - School Dance | Vũ hội trường
AC
13 / 13
PY3
1400pp
100% (1400pp)
fraction
AC
40 / 40
C
1400pp
98% (1372pp)
Đảo ngược xâu con
AC
100 / 100
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Hàng cây
AC
10 / 10
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Chia kẹo 01
WA
18 / 20
PY3
1260pp
92% (1162pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Chia kẹo 1
AC
25 / 25
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
WA
9 / 10
PY3
1080pp
87% (938pp)
Tô màu (THTB N.An 2021)
WA
6 / 10
PY3
1020pp
85% (868pp)
POWER
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(27394.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
CJ đi thăm người quen 605.0 / 2200.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Số đặc biệt 450.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Robot With String 88.0 / 2200.0
Đếm Xâu Con 48.0 / 2400.0
Tam Giác 383.3 / 2300.0
Xếp Bóng 266.0 / 1900.0
Dãy bit 230.0 / 2300.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 24.0 / 2400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5768.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

DHBB (2560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 01 1260.0 / 1400.0
Heo đất 0.0 / 1100.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (1110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu (THTB N.An 2021) 1020.0 / 1700.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 90.0 / 1800.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1200.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Cánh diều (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0

THT (2080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1200.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team