nguyenbaokim
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
PY3
95%
(760pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(722pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(619pp)
AC
2 / 2
PY3
74%
(588pp)
AC
10 / 10
SCAT
70%
(559pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(531pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(189pp)
THT Bảng A (5070.0 điểm)
THT (3000.0 điểm)
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 100.0 / |
Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 100.0 / |
Training (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
In n số tự nhiên | 100.0 / |
Phân tích thừa số nguyên tố | 100.0 / |
Tính chẵn/lẻ | 800.0 / |
Min 4 số | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
HSG THCS (545.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia dãy (THT TP 2015) | 300.0 / |
Số hồi văn (THT TP 2015) | 300.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Happy School (120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |