nguyenngocnhi130806
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(800pp)
AC
10 / 10
SCAT
95%
(475pp)
WA
2 / 5
SCAT
90%
(289pp)
AC
10 / 10
SCAT
86%
(257pp)
AC
50 / 50
SCAT
81%
(81pp)
AC
5 / 5
SCAT
74%
(74pp)
AC
50 / 50
SCAT
66%
(66pp)
AC
5 / 5
SCAT
63%
(63pp)
Training (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gấp đôi | 100.0 / |
Biểu thức #1 | 100.0 / |
Phép toán số học | 100.0 / |
Số lượng số hạng | 100.0 / |
Tính chẵn/lẻ | 800.0 / |
Max 3 số | 100.0 / |
Sắp xếp 2 số | 100.0 / |
Sắp xếp 3 số | 100.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
THT (320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 100.0 / |
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số | 100.0 / |
THT Bảng A (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |