ntdtin9
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1458
Điểm tối đa
1458
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(2300pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1389pp)
AC
25 / 25
C++20
85%
(1361pp)
(51519.1 điểm)
Lập trình cơ bản (7860.0 điểm)
DHBB (12340.0 điểm)
HSG THCS (7030.0 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (1852.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 715.0 / 1300.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1137.5 / 1300.0 |
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
HSG THPT (6160.0 điểm)
CSES (28050.0 điểm)
Olympic 30/4 (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (8100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
HSG cấp trường (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 10.0 / 1000.0 |