• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ntdtin9

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1458
Điểm tối đa 1458

Phân tích điểm

NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Tăng bảng
AC
20 / 20
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Bắt cóc
AC
100 / 100
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Đánh dấu bảng
AC
100 / 100
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PAS
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(51519.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 480.0 / 1600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
arr01 500.0 / 500.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Qua sông 1447.6 / 1600.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Rooftop 100.0 / 100.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Mật khẩu 700.0 / 1400.0
Trò chơi sinh nhật 1400.0 / 1400.0
Số "khác rỗng" 600.0 / 1200.0
Rùa và Thỏ 800.0 / 800.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Ước số 990.5 / 1600.0
Tặng quà 0.0 / 1100.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 96.0 / 1600.0
Trò chơi năm mới 800.0 / 800.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Tổng 400.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (7860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 360.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0

DHBB (12340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Chỉnh lí 180.0 / 1800.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1000.0 / 1400.0
Investigation 1440.0 / 1600.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (7030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tăng bảng 1800.0 / 1600.0
Trồng cây 350.0 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 480.0 / 600.0

Happy School (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (1852.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 715.0 / 1300.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1137.5 / 1300.0

USACO (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0

HSG THPT (6160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Tìm số 840.0 / 1400.0

CSES (28050.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 1500.0 / 1500.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (2180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Đánh dấu bảng 1600.0 / 1600.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) 0.0 / 2300.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

HSG cấp trường (10.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 10.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team