phamquanghoach558ht
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
660
Điểm tối đa
660
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(797pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(781pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(681pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(584pp)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
(8900.0 điểm)
HSG THCS (3150.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |