phamtrunghieu135
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(1400pp)
AC
23 / 23
C++11
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(886pp)
AC
15 / 15
C++11
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(667pp)
(17800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |