• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamtrunghieu135

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++11
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++11
1300pp
98% (1274pp)
Ghép số
AC
5 / 5
C++11
1200pp
96% (1152pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++11
1200pp
94% (1129pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++11
1200pp
92% (1107pp)
longpalin1
AC
100 / 100
C++11
1100pp
90% (994pp)
Tìm mật khẩu
AC
10 / 10
C++11
1000pp
89% (886pp)
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng
AC
15 / 15
C++11
900pp
87% (781pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++11
900pp
85% (766pp)
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++11
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(17800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
longpalin1 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
minict08 800.0 / 800.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0

Cánh diều (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

CSES (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team