quan606303
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
830
Điểm tối đa
1149
Phân tích điểm
RTE
90 / 100
C++11
100%
(2070pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1694pp)
AC
19 / 19
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
6 / 6
C++17
89%
(1595pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1501pp)
(88270.5 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Giấc mơ | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (5810.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (6100.0 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (69150.0 điểm)
HSG THPT (5670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |