quangbu
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(900pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(471pp)
AC
48 / 48
PY3
89%
(443pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(347pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(340pp)
AC
14 / 14
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Ngày sinh | 500.0 / 500.0 |
| Tích lẻ | 500.0 / 500.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |
(4100.0 điểm)
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |