• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quochzywtpt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1048
Điểm tối đa 1048

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
10 / 10
PY3
1700pp
100% (1700pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
PY3
1500pp
98% (1470pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba
AC
100 / 100
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Mua bài
AC
20 / 20
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
PYPY
1300pp
90% (1175pp)
Tổng bình phương
TLE
45 / 55
PY3
1146pp
89% (1015pp)
Sắp xếp bảng số
TLE
22 / 25
PY3
1144pp
87% (993pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PY3
1100pp
85% (936pp)
Chia Bò Sữa
AC
20 / 20
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(27046.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 440.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Sắp xếp bảng số 1144.0 / 1300.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Perfect !! 150.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 866.7 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Modulo 6 660.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 810.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
arr02 420.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 1145.5 / 1400.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
Kết nối (DUTPC'21) 360.0 / 900.0
Rùa và Cầu thang hỏng 525.0 / 1400.0
DIVISIBLE SEQUENCE 133.3 / 1200.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (5010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 500.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 80.0 / 1600.0

HSG THPT (1732.3 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 692.3 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 520.0 / 1300.0

Happy School (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 260.0 / 1300.0

DHBB (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (637.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 637.5 / 1500.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POSIPROD 600.0 / 600.0

THT (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm cặp (THT TQ 2019) 720.0 / 1600.0

CSES (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apartments | Căn hộ 500.0 / 1000.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team