quochzywtpt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1048
Điểm tối đa
1048
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1700pp)
AC
70 / 70
PY3
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1318pp)
TLE
45 / 55
PY3
89%
(1015pp)
TLE
22 / 25
PY3
87%
(993pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
(27046.5 điểm)
HSG THCS (5010.0 điểm)
HSG THPT (1732.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 692.3 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) | 520.0 / 1300.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 260.0 / 1300.0 |
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
THT (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 720.0 / 1600.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 500.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 500.0 |