sonhuy2601
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
70 / 70
C++20
96%
(1441pp)
TLE
45 / 50
C++20
94%
(1355pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1291pp)
AC
26 / 26
C++20
90%
(1265pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
8 / 8
C++20
83%
(1084pp)
(18259.0 điểm)
DHBB (7700.0 điểm)
HSG THCS (4490.6 điểm)
HSG THPT (6281.2 điểm)
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (914.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 514.3 / 900.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (904.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 840.0 / 1400.0 |
| Lướt sóng | 64.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (2075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 935.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1140.0 / 1200.0 |
CSES (21703.7 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
LQDOJ Cup (915.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 915.0 / 1500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |